ལྷ་སའི་སྐད་ནང་གི་ཀྲུང་གོའི་ཡི་གེའི་ཀློག་སྟངས།

Âm Hán-Tạng hiện đại

Sino-Tibetan > Tibetic > Standard Tibetan

Ngữ hệSino-Tibetan > Tibetic > Standard Tibetan Người nói約120万人 (中央チベット語、Ü-Tsang) Khu vựcTibet Autonomous Region, China La-tinh hóaWylie transliteration Cách đọcÂm Hán tiếng Tạng hiện đại (chuẩn Lhasa)

Cách đọc chữ Hán trong tiếng Tạng chuẩn hiện đại (giọng Lhasa). Không tồn tại lớp âm chữ có hệ thống như tiếng Nhật hay tiếng Hàn; chủ yếu xuất hiện dưới dạng từ vay phiên âm danh từ riêng, địa danh và thuật ngữ chính trị từ tiếng phổ thông (vd. 中国 ཀྲུང་གོ་ krung-go, 北京 པེ་ཅིང་ pe-cing, 上海 ཧྲང་ཧའེ་ hrang-ha'e). Vay là phiên âm theo từ, không phải cách đọc sinh sản theo chữ, nên chỉ thu thập chữ xuất hiện trong từ vay nổi tiếng; các chữ khác để '—'.

Nơi được sử dụng

Cách đọc chữ Hán trong Âm Hán-Tạng hiện đại

Chữ Hán Nghĩa Âm đọc Dạng viết IPA
mountain ཧྲན་hran /ʂɛ̃˥˥/
sea ཧའེ་ha'e /haː˥˥/
person རེན་ren /rẽ̀˩˧/
up ཧྲང་hrang /ʂaŋ˥˧/
middle ཀྲུང་krung /ʈʂuŋ˥˥/
西 west ཤི་shi /ɕí˥˥/
north པེ་pe /pé˥˧/

Nguồn

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.