ལྷ་སའི་སྐད་ནང་གི་ཀྲུང་གོའི་ཡི་གེའི་ཀློག་སྟངས།
Âm Hán-Tạng hiện đại
Sino-Tibetan > Tibetic > Standard Tibetan
Cách đọc chữ Hán trong tiếng Tạng chuẩn hiện đại (giọng Lhasa). Không tồn tại lớp âm chữ có hệ thống như tiếng Nhật hay tiếng Hàn; chủ yếu xuất hiện dưới dạng từ vay phiên âm danh từ riêng, địa danh và thuật ngữ chính trị từ tiếng phổ thông (vd. 中国 ཀྲུང་གོ་ krung-go, 北京 པེ་ཅིང་ pe-cing, 上海 ཧྲང་ཧའེ་ hrang-ha'e). Vay là phiên âm theo từ, không phải cách đọc sinh sản theo chữ, nên chỉ thu thập chữ xuất hiện trong từ vay nổi tiếng; các chữ khác để '—'.
Nơi được sử dụng
Cách đọc chữ Hán trong Âm Hán-Tạng hiện đại
| Chữ Hán | Nghĩa | Âm đọc | Dạng viết | IPA |
|---|---|---|---|---|
| 山 | mountain | ཧྲན་hran | /ʂɛ̃˥˥/ | |
| 海 | sea | ཧའེ་ha'e | /haː˥˥/ | |
| 人 | person | རེན་ren | /rẽ̀˩˧/ | |
| 上 | up | ཧྲང་hrang | /ʂaŋ˥˧/ | |
| 中 | middle | ཀྲུང་krung | /ʈʂuŋ˥˥/ | |
| 西 | west | ཤི་shi | /ɕí˥˥/ | |
| 北 | north | པེ་pe | /pé˥˧/ |
Nguồn
Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.